Từ vựng
煮える
にえる
vocabulary vocab word
được luộc chín
được nấu chín
煮える 煮える にえる được luộc chín, được nấu chín
Ý nghĩa
được luộc chín và được nấu chín
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にえる
vocabulary vocab word
được luộc chín
được nấu chín