Từ vựng
無しのつぶて
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm
無しのつぶて 無しのつぶて なしのつぶて không nhận được hồi âm
Ý nghĩa
không nhận được hồi âm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm