Từ vựng
あぶる烘る あぶる烘る あぶる烘る

Ý nghĩa

hơ nóng (ví dụ: tay trên lửa) làm khô nướng bánh mì

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠