Từ vựng
為すが侭
なすがまま
vocabulary vocab word
bị phó mặc cho
bị bỏ mặc cho
為すが侭 為すが侭 なすがまま bị phó mặc cho, bị bỏ mặc cho
Ý nghĩa
bị phó mặc cho và bị bỏ mặc cho
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なすがまま
vocabulary vocab word
bị phó mặc cho
bị bỏ mặc cho