Từ vựng
炎
えん
vocabulary vocab word
ngọn lửa
ngọn lửa cháy bùng
ngọn lửa của cảm xúc mãnh liệt (như tình yêu
ghen tuông
giận dữ)
niềm đam mê
炎 炎-2 えん ngọn lửa, ngọn lửa cháy bùng, ngọn lửa của cảm xúc mãnh liệt (như tình yêu, ghen tuông, giận dữ), niềm đam mê
Ý nghĩa
ngọn lửa ngọn lửa cháy bùng ngọn lửa của cảm xúc mãnh liệt (như tình yêu
Luyện viết
Nét: 1/8