Từ vựng
炉
ろ
vocabulary vocab word
lò sưởi
bếp lò
lò nung
lò gốm
cô gái trẻ
thiếu nữ ngây thơ
炉 炉 ろ lò sưởi, bếp lò, lò nung, lò gốm, cô gái trẻ, thiếu nữ ngây thơ
Ý nghĩa
lò sưởi bếp lò lò nung
Luyện viết
Nét: 1/8
ろ
vocabulary vocab word
lò sưởi
bếp lò
lò nung
lò gốm
cô gái trẻ
thiếu nữ ngây thơ