Từ vựng
濠
ごう
vocabulary vocab word
sức mạnh
sự kiên cường
lòng dũng cảm
sự táo bạo
濠 濠-3 ごう sức mạnh, sự kiên cường, lòng dũng cảm, sự táo bạo
Ý nghĩa
sức mạnh sự kiên cường lòng dũng cảm
Luyện viết
Nét: 1/17
ごう
vocabulary vocab word
sức mạnh
sự kiên cường
lòng dũng cảm
sự táo bạo