Từ vựng
潟
かた
vocabulary vocab word
đầm phá
vịnh nhỏ
lạch nước
bãi triều
bãi bồi
vùng đất ngập triều
潟 潟 かた đầm phá, vịnh nhỏ, lạch nước, bãi triều, bãi bồi, vùng đất ngập triều
Ý nghĩa
đầm phá vịnh nhỏ lạch nước
Luyện viết
Nét: 1/15