Từ vựng
漿液
しょうえき
vocabulary vocab word
dịch thanh mạc
nước ép
nhựa cây
漿液 漿液 しょうえき dịch thanh mạc, nước ép, nhựa cây
Ý nghĩa
dịch thanh mạc nước ép và nhựa cây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうえき
vocabulary vocab word
dịch thanh mạc
nước ép
nhựa cây