Từ vựng
漬く
つく
vocabulary vocab word
được ngâm
được muối chua
漬く 漬く つく được ngâm, được muối chua
Ý nghĩa
được ngâm và được muối chua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つく
vocabulary vocab word
được ngâm
được muối chua