Từ vựng
溶ろける
とろける
vocabulary vocab word
tan chảy (và trở nên mềm hoặc lỏng)
bị mê hoặc (bởi)
bị quyến rũ
bị thôi miên
溶ろける 溶ろける とろける tan chảy (và trở nên mềm hoặc lỏng), bị mê hoặc (bởi), bị quyến rũ, bị thôi miên
Ý nghĩa
tan chảy (và trở nên mềm hoặc lỏng) bị mê hoặc (bởi) bị quyến rũ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0