Từ vựng
温
ぬく
vocabulary vocab word
ngu ngốc
đồ ngốc
người chậm hiểu
温 温 ぬく ngu ngốc, đồ ngốc, người chậm hiểu
Ý nghĩa
ngu ngốc đồ ngốc và người chậm hiểu
Luyện viết
Nét: 1/12
ぬく
vocabulary vocab word
ngu ngốc
đồ ngốc
người chậm hiểu