Từ vựng
海鵜
うみう
vocabulary vocab word
Cốc đế Nhật Bản
Cốc đế Temminck
海鵜 海鵜 うみう Cốc đế Nhật Bản, Cốc đế Temminck
Ý nghĩa
Cốc đế Nhật Bản và Cốc đế Temminck
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うみう
vocabulary vocab word
Cốc đế Nhật Bản
Cốc đế Temminck