Từ vựng
洸々
こーこー
vocabulary vocab word
dũng cảm
can đảm
dòng chảy mạnh
洸々 洸々 こーこー dũng cảm, can đảm, dòng chảy mạnh
Ý nghĩa
dũng cảm can đảm và dòng chảy mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーこー
vocabulary vocab word
dũng cảm
can đảm
dòng chảy mạnh