Từ vựng
津津
しんしん
vocabulary vocab word
tuôn trào
tràn trề
vĩnh cửu
không ngừng
vô tận
津津 津津 しんしん tuôn trào, tràn trề, vĩnh cửu, không ngừng, vô tận
Ý nghĩa
tuôn trào tràn trề vĩnh cửu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0