Từ vựng
わかす沸す わかす沸す わかす沸す

Ý nghĩa

đun sôi làm nóng (chất lỏng) pha chế (tắm

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠