Từ vựng
わかす
わかす
vocabulary vocab word
đun sôi
làm nóng (chất lỏng)
pha chế (tắm
đồ uống nóng)
kích thích
khích lệ
khuấy động
わかす わかす わかす đun sôi, làm nóng (chất lỏng), pha chế (tắm, đồ uống nóng), kích thích, khích lệ, khuấy động
Ý nghĩa
đun sôi làm nóng (chất lỏng) pha chế (tắm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0