Từ vựng
水脈
みお
vocabulary vocab word
luồng nước
kênh đào
vệt nước sau tàu
水脈 水脈-2 みお luồng nước, kênh đào, vệt nước sau tàu
Ý nghĩa
luồng nước kênh đào và vệt nước sau tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みお
vocabulary vocab word
luồng nước
kênh đào
vệt nước sau tàu