Từ vựng
水牛
すいぎゅう
vocabulary vocab word
trâu nước
trâu nhà châu Á
trâu rừng
trâu châu Á
水牛 水牛 すいぎゅう trâu nước, trâu nhà châu Á, trâu rừng, trâu châu Á
Ý nghĩa
trâu nước trâu nhà châu Á trâu rừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0