Từ vựng
気に入る
きにいる
vocabulary vocab word
thích
hài lòng với
thích thú với
có cảm tình với
hợp gu
気に入る 気に入る きにいる thích, hài lòng với, thích thú với, có cảm tình với, hợp gu
Ý nghĩa
thích hài lòng với thích thú với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0