Từ vựng
気
き
vocabulary vocab word
tinh thần
tâm trí
tấm lòng
bản tính
tính khí
ý định
ý chí
động lực
tâm trạng
cảm xúc
ý thức
sự quan tâm
sự chú ý
sự cân nhắc
mối lo
hứng thú
không khí
bầu không khí
không gian
hương thơm
mùi hương
hương vị
khí (trong triết học và y học cổ truyền Trung Quốc)
気 気 き tinh thần, tâm trí, tấm lòng, bản tính, tính khí, ý định, ý chí, động lực, tâm trạng, cảm xúc, ý thức, sự quan tâm, sự chú ý, sự cân nhắc, mối lo, hứng thú, không khí, bầu không khí, không gian, hương thơm, mùi hương, hương vị, khí (trong triết học và y học cổ truyền Trung Quốc)
Ý nghĩa
tinh thần tâm trí tấm lòng
Luyện viết
Nét: 1/6