Từ vựng
氏上
vocabulary vocab word
anh trai
anh cả
anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
氏上 氏上-2 anh trai, anh cả, anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
氏上
Ý nghĩa
anh trai anh cả và anh rể (chồng của chị gái hoặc anh của vợ/chồng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0