Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
毒苺
どくいちご
vocabulary vocab word
dâu dại
dâu giả
毒苺
dokuichigo
毒苺
毒苺
どくいちご
dâu dại, dâu giả
ど
く
い
ち
ご
毒
苺
ど
く
い
ち
ご
毒
苺
ど
く
い
ち
ご
毒
苺
Ý nghĩa
dâu dại
và
dâu giả
dâu dại, dâu giả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
毒苺
dâu dại, dâu giả
どくいちご
毒
chất độc, vi rút, nọc độc...
ドク
龶
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
苺
dâu tây
いちご, バイ, マイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.