Từ vựng
止むに止まれぬ
やむにやまれぬ
vocabulary vocab word
không thể không làm
bất đắc dĩ
bắt buộc
cấp bách
không thể cưỡng lại
止むに止まれぬ 止むに止まれぬ やむにやまれぬ không thể không làm, bất đắc dĩ, bắt buộc, cấp bách, không thể cưỡng lại
Ý nghĩa
không thể không làm bất đắc dĩ bắt buộc
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0