Từ vựng
棘
いばら
vocabulary vocab word
cây bụi gai
hoa hồng dại
cây tầm xuân
gai
điểm nhọn
棘 棘 いばら cây bụi gai, hoa hồng dại, cây tầm xuân, gai, điểm nhọn
Ý nghĩa
cây bụi gai hoa hồng dại cây tầm xuân
Luyện viết
Nét: 1/12
いばら
vocabulary vocab word
cây bụi gai
hoa hồng dại
cây tầm xuân
gai
điểm nhọn