Từ vựng
棗
なつめ
vocabulary vocab word
táo tàu
chà là đỏ
hồng táo
hộp trà nhỏ (dùng trong trà đạo)
棗 棗 なつめ táo tàu, chà là đỏ, hồng táo, hộp trà nhỏ (dùng trong trà đạo)
Ý nghĩa
táo tàu chà là đỏ hồng táo
Luyện viết
Nét: 1/12