Từ vựng
果てる
はてる
vocabulary vocab word
kết thúc
hoàn tất
kiệt sức
chết
tiêu vong
làm triệt để
làm hoàn toàn
果てる 果てる はてる kết thúc, hoàn tất, kiệt sức, chết, tiêu vong, làm triệt để, làm hoàn toàn
Ý nghĩa
kết thúc hoàn tất kiệt sức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0