Từ vựng
林
はやし
vocabulary vocab word
rừng
khu rừng
rừng rậm
lùm cây
bụi rậm
đám (cái gì đó)
cụm
dãy
tập hợp
林 林 はやし rừng, khu rừng, rừng rậm, lùm cây, bụi rậm, đám (cái gì đó), cụm, dãy, tập hợp
Ý nghĩa
rừng khu rừng rừng rậm
Luyện viết
Nét: 1/8