Từ vựng
来
らい
vocabulary vocab word
sắp tới (năm
mùa xuân
v.v.)
sắp đến
từ (ví dụ: tháng trước)
trong (ví dụ: 20 năm)
来 来 らい sắp tới (năm, mùa xuân, v.v.), sắp đến, từ (ví dụ: tháng trước), trong (ví dụ: 20 năm)
Ý nghĩa
sắp tới (năm mùa xuân v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/7