Từ vựng
村長
そんちょう
vocabulary vocab word
trưởng làng
xã trưởng
村長 村長 そんちょう trưởng làng, xã trưởng
Ý nghĩa
trưởng làng và xã trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そんちょう
vocabulary vocab word
trưởng làng
xã trưởng