Từ vựng
村立
そんりつ
vocabulary vocab word
do làng thành lập
thuộc làng (trường học
thư viện
v.v.)
村立 村立 そんりつ do làng thành lập, thuộc làng (trường học, thư viện, v.v.)
Ý nghĩa
do làng thành lập thuộc làng (trường học thư viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0