Từ vựng
材
ざい
vocabulary vocab word
gỗ
gỗ xẻ
gỗ xây dựng
nguyên liệu
vật liệu
tài năng
khả năng
người tài
材 材 ざい gỗ, gỗ xẻ, gỗ xây dựng, nguyên liệu, vật liệu, tài năng, khả năng, người tài
Ý nghĩa
gỗ gỗ xẻ gỗ xây dựng
Luyện viết
Nét: 1/7