Từ vựng
ひつじ未 ひつじ未 ひつじ未

Ý nghĩa

con Dê (chi thứ tám trong mười hai con giáp) con Cừu con Dê

Luyện viết


Nét: 1/5
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠