Từ vựng
木
もく
vocabulary vocab word
cây
cây bụi
bụi cây
gỗ
gỗ xây dựng
mõ gỗ
木 木-2 もく cây, cây bụi, bụi cây, gỗ, gỗ xây dựng, mõ gỗ
Ý nghĩa
cây cây bụi bụi cây
Luyện viết
Nét: 1/4
もく
vocabulary vocab word
cây
cây bụi
bụi cây
gỗ
gỗ xây dựng
mõ gỗ