Từ vựng
有
う
vocabulary vocab word
sự tồn tại
sự sở hữu
có
công ty trách nhiệm hữu hạn
有 有-2 う sự tồn tại, sự sở hữu, có, công ty trách nhiệm hữu hạn
Ý nghĩa
sự tồn tại sự sở hữu có
Luyện viết
Nét: 1/6
う
vocabulary vocab word
sự tồn tại
sự sở hữu
có
công ty trách nhiệm hữu hạn