Từ vựng
有する
ゆうする
vocabulary vocab word
có
sở hữu
là chủ sở hữu của
được ban cho
有する 有する ゆうする có, sở hữu, là chủ sở hữu của, được ban cho
Ý nghĩa
có sở hữu là chủ sở hữu của
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0