Từ vựng
智
ち
vocabulary vocab word
trí tuệ
trí huệ (tri thức cao cấp)
智 智 ち trí tuệ, trí huệ (tri thức cao cấp)
Ý nghĩa
trí tuệ và trí huệ (tri thức cao cấp)
Luyện viết
Nét: 1/12
ち
vocabulary vocab word
trí tuệ
trí huệ (tri thức cao cấp)