Từ vựng
晴晴
はればれ
vocabulary vocab word
sáng sủa
vui vẻ
phấn chấn
trời quang
không mây
nắng ráo
晴晴 晴晴-2 はればれ sáng sủa, vui vẻ, phấn chấn, trời quang, không mây, nắng ráo
Ý nghĩa
sáng sủa vui vẻ phấn chấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0