Từ vựng
晴れ晴れ
はればれ
vocabulary vocab word
sáng sủa
vui vẻ
phấn chấn
trời quang
không mây
nắng ráo
晴れ晴れ 晴れ晴れ はればれ sáng sủa, vui vẻ, phấn chấn, trời quang, không mây, nắng ráo
Ý nghĩa
sáng sủa vui vẻ phấn chấn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0