Từ vựng
晴れ晴
はればれ
vocabulary vocab word
sáng sủa
vui vẻ
phấn chấn
trời quang
không mây
nắng ráo
晴れ晴 晴れ晴 はればれ sáng sủa, vui vẻ, phấn chấn, trời quang, không mây, nắng ráo
Ý nghĩa
sáng sủa vui vẻ phấn chấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0