Từ vựng
ひでり旱 ひでり旱 ひでり旱

Ý nghĩa

thời tiết khô hạn và hạn hán

Luyện viết


Nét: 1/7
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠