Từ vựng
旬
じゅん
vocabulary vocab word
mùa (của trái cây
hải sản
v.v.)
thời điểm tốt nhất trong năm (cho)
đang thịnh hành
phổ biến
nổi tiếng
tươi mới
旬 旬-2 じゅん mùa (của trái cây, hải sản, v.v.), thời điểm tốt nhất trong năm (cho), đang thịnh hành, phổ biến, nổi tiếng, tươi mới
Ý nghĩa
mùa (của trái cây hải sản v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/6