Từ vựng
旧法
きゅうほう
vocabulary vocab word
luật cũ
phương pháp cũ
旧法 旧法 きゅうほう luật cũ, phương pháp cũ
Ý nghĩa
luật cũ và phương pháp cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうほう
vocabulary vocab word
luật cũ
phương pháp cũ