Từ vựng
日中
ひなか
vocabulary vocab word
ban ngày
trong ngày
Nhật Bản và Trung Quốc
Nhật-Trung
Trung-Nhật
日中 日中-2 ひなか ban ngày, trong ngày, Nhật Bản và Trung Quốc, Nhật-Trung, Trung-Nhật
Ý nghĩa
ban ngày trong ngày Nhật Bản và Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0