Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
新生児
しんせいじ
vocabulary vocab word
trẻ sơ sinh
新生児
shinseiji
新生児
新生児
しんせいじ
trẻ sơ sinh
し
ん
せ
い
じ
新
生
児
し
ん
せ
い
じ
新
生
児
し
ん
せ
い
じ
新
生
児
Ý nghĩa
trẻ sơ sinh
trẻ sơ sinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
新生児
trẻ sơ sinh
しんせいじ
新
mới
あたら.しい, あら.た, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
児
trẻ sơ sinh, trẻ em, con non
こ, -こ, ジ
旧
thời xưa, đồ cũ, bạn cũ...
ふる.い, もと, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.