Từ vựng
断面
だんめん
vocabulary vocab word
mặt cắt
tiết diện
hình dạng mặt cắt
断面 断面 だんめん mặt cắt, tiết diện, hình dạng mặt cắt
Ý nghĩa
mặt cắt tiết diện và hình dạng mặt cắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんめん
vocabulary vocab word
mặt cắt
tiết diện
hình dạng mặt cắt