Từ vựng
断々乎
だんだんこ
vocabulary vocab word
kiên quyết
cương quyết
tuyệt đối
断々乎 断々乎 だんだんこ kiên quyết, cương quyết, tuyệt đối
Ý nghĩa
kiên quyết cương quyết và tuyệt đối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だんだんこ
vocabulary vocab word
kiên quyết
cương quyết
tuyệt đối