Từ vựng
斎み
いみ
vocabulary vocab word
tang chế
kiêng cữ
điều cấm kỵ
sự thanh tẩy tôn giáo
tinh khiết
linh thiêng
斎み 斎み いみ tang chế, kiêng cữ, điều cấm kỵ, sự thanh tẩy tôn giáo, tinh khiết, linh thiêng
Ý nghĩa
tang chế kiêng cữ điều cấm kỵ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0