Từ vựng
掬する
きくする
vocabulary vocab word
vốc lên (bằng cả hai tay)
thông cảm với
cân nhắc đến
掬する 掬する きくする vốc lên (bằng cả hai tay), thông cảm với, cân nhắc đến
Ý nghĩa
vốc lên (bằng cả hai tay) thông cảm với và cân nhắc đến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0