Từ vựng
挙
きょ
vocabulary vocab word
hành động
hành vi
cử chỉ
đề cử
挙 挙 きょ hành động, hành vi, cử chỉ, đề cử
Ý nghĩa
hành động hành vi cử chỉ
Luyện viết
Nét: 1/10
きょ
vocabulary vocab word
hành động
hành vi
cử chỉ
đề cử